Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
/
赖斯
赖斯
lại tư
Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009
2 nghĩa#25539
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009
- 。
Condoleezza Rice là cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ.
- 貳名danh từ
Lại Tư
- 。
Rice là cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赖斯
Phồn thể賴斯
lại tư
Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009
2 nghĩa#25539
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009
- 。
Condoleezza Rice là cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ.
- 貳名danh từ
Lại Tư
- 。
Rice là cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.