赖床

赖床
làichuáng
lại sàng

nằm nán trên giường; ngủ nướng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. nằm nán trên giường; ngủ nướng

  2. nằm nán trên giường; chây lười không chịu dậy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.