- 貝bối(tiền, của cải (vỏ sò))BỘ
- 者giả(người, kẻ)HÌNH THANH
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
sòng bạc; ổ cờ bạc
sòng bạc; ổ cờ bạc
Ổ cờ bạc này đã bị cảnh sát niêm phong.
ổ bạc; sòng bạc lậu
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
sòng bạc; ổ cờ bạc
sòng bạc; ổ cờ bạc
Ổ cờ bạc này đã bị cảnh sát niêm phong.
ổ bạc; sòng bạc lậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.