/
赅博
赅博
cai bác
uyên bác; học rộng biết nhiều
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác; học rộng biết nhiều(kế thừa)
- 貳形tính từ
uyên bác; sâu rộng(kế thừa)
- 。
Kiến thức của anh ấy uyên bác.
- 參形tính từ
tính chất học được; tính đắc thụ(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赅博
Phồn thể賅博
cai bác
uyên bác; học rộng biết nhiều
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác; học rộng biết nhiều(kế thừa)
- 貳形tính từ
uyên bác; sâu rộng(kế thừa)
- 。
Kiến thức của anh ấy uyên bác.
- 參形tính từ
tính chất học được; tính đắc thụ(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.