资遣

资遣
qiǎn
tư khiển

cho thôi việc kèm trợ cấp thôi việc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cho thôi việc kèm trợ cấp thôi việc

    • Công ty đã sa thải anh ấy.

  2. động từ

    cho thôi việc (có trợ cấp); sa thải có đền bù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.