资望

资望
wàng
tư vọng

seniority và uy tín; tuổi công và danh vọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    seniority và uy tín; tuổi công và danh vọng

    • Anh ấy có uy tín rất cao trong công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.