/
资历
资历
tư lịch
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28265
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
- 。
Anh ấy có trình độ rất tốt.
- 貳名danh từ
kiến thức; kinh nghiệm; tầm nhìn
- 。
Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.
- 參名danh từ
thứ bậc trong gia tộc; vai vế
- 。
Thâm niên của anh ấy rất sâu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
资历
Phồn thể資歷
tư lịch
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28265
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
- 。
Anh ấy có trình độ rất tốt.
- 貳名danh từ
kiến thức; kinh nghiệm; tầm nhìn
- 。
Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.
- 參名danh từ
thứ bậc trong gia tộc; vai vế
- 。
Thâm niên của anh ấy rất sâu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.