资优

资优
yōu
tư ưu

học sinh năng khiếu; học sinh tài năng (từ dùng ở Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    học sinh năng khiếu; học sinh tài năng (từ dùng ở Đài Loan)

    • Cô ấy là một học sinh năng khiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.