贻害

贻害
hài
di hại

để lại hậu quả xấu; gây di hại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    để lại hậu quả xấu; gây di hại

    • Hành vi này sẽ gây ra hậu quả khôn lường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.