Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
/
贻害
贻害
di hại
để lại hậu quả xấu; gây di hại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
để lại hậu quả xấu; gây di hại
- 。
Hành vi này sẽ gây ra hậu quả khôn lường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ贻害
Phồn thể貽害
di hại
để lại hậu quả xấu; gây di hại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
để lại hậu quả xấu; gây di hại
- 。
Hành vi này sẽ gây ra hậu quả khôn lường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.