贺年片

贺年片
niánpiàn
hạ niên phiến

thiệp chúc mừng năm mới

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiệp chúc mừng năm mới

    • Tôi đã nhận được một tấm thiệp chúc mừng năm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.