/
贺喜
贺喜
hạ hỷ
chúc mừng; gửi lời chúc mừng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chúc mừng; gửi lời chúc mừng
- 。
Tôi đến chúc mừng bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贺喜
Phồn thể賀喜
hạ hỷ
chúc mừng; gửi lời chúc mừng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chúc mừng; gửi lời chúc mừng
- 。
Tôi đến chúc mừng bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.