贺卡

贺卡
hạ ca

thiệp chúc mừng

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#26900
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thiệp chúc mừng

    • Tôi tặng bạn một tấm thiệp chúc mừng.

  2. danh từ

    thiệp chúc mừng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.