费城

费城
Fèichéng
phí thành

Thành phố Philadelphia, Pennsylvania

1 nghĩa#6297
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thành phố Philadelphia, Pennsylvania

    美国宾夕法尼亚州的主要城市měiguó bīnxībóhuà níyà zhōu de zhǔyào chéngshì

    • Philadelphia là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phất(chẳng, không)HÀI THANH
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.