贴身卫队

贴身卫队
tiēshēnwèiduì
thiếp thân vệ đội

đội cận vệ; đội vệ sĩ riêng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội cận vệ; đội vệ sĩ riêng

    • Anh ấy có một đội cận vệ riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
  • chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)HÌNH THANH

Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.