贮存管

贮存管
zhùcúnguǎn
trữ tồn quản

ống chứa (chất lỏng hoặc khí)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống chứa (chất lỏng hoặc khí)

    • Cái ống chứa này có thể đựng được rất nhiều nước.

  2. danh từ

    ống chứa khí; bình trữ khí

    • Cái ống trữ này rỗng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.