贫矿

贫矿
pínkuàng
bần khoáng

quặng nghèo; quặng hàm lượng thấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quặng nghèo; quặng hàm lượng thấp

    • Chi phí khai thác loại quặng nghèo này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.