贫民区

贫民区
pínmín
bần dân khu

khu ổ chuột; khu dân nghèo

2 nghĩa#17527
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu ổ chuột; khu dân nghèo

    • Anh ấy sống ở khu ổ chuột.

  2. danh từ

    khu dân nghèo; khu ổ chuột

    • Anh ấy sống trong khu ổ chuột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.