/
贩私
贩私
phiến tư
buôn lậu; buôn hàng lậu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
buôn lậu; buôn hàng lậu
- 。
Buôn lậu là bất hợp pháp.
- 貳动động từ
buôn lậu; buôn bán hàng cấm
- 。
Anh ta bị bắt vì buôn lậu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
贩私
Phồn thể販私
phiến tư
buôn lậu; buôn hàng lậu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
buôn lậu; buôn hàng lậu
- 。
Buôn lậu là bất hợp pháp.
- 貳动động từ
buôn lậu; buôn bán hàng cấm
- 。
Anh ta bị bắt vì buôn lậu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.