/
贩
贩
phiến
⾙bộ bối · 8 nétbuôn bán; buôn
5 nghĩa#36078
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
buôn bán; buôn
- 。
Anh ta buôn bán ma túy.
- 貳动động từ
buôn bán; buôn
- 參动động từ
buôn bán; bán lẻ
- 肆动động từ
bán rong; buôn bán; con buôn
- 伍动động từ
buôn bán; bán lẻ; con buôn
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贩
Phồn thể販
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
buôn bán; buôn
- 。
Anh ta buôn bán ma túy.
- 貳动động từ
buôn bán; buôn
- 參动động từ
buôn bán; bán lẻ
- 肆动động từ
bán rong; buôn bán; con buôn
- 伍动động từ
buôn bán; bán lẻ; con buôn
KẾT HỢP4 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.