质的飞跃

质的飞跃
zhìdefēiyuè
chất đích phi dược

bước nhảy vọt về chất lượng; bước đột phá chất lượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bước nhảy vọt về chất lượng; bước đột phá chất lượng

    • Đây là một bước nhảy vọt về chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.