货运

货运
huòyùn
hoá vận

vận chuyển hàng hóa; vận tải hàng hóa

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#22791
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vận chuyển hàng hóa; vận tải hàng hóa

    • Công ty này cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa.

  2. danh từ

    vận chuyển hàng hóa; hàng hóa vận chuyển

    • Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa.

  3. danh từ

    hàng hóa (trên tàu); hàng vận chuyển đường biển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
  • hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH

Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.