客运

客运
yùn
khách vận

vận chuyển hành khách

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vận chuyển hành khách

    • Bến xe khách rất gần đây.

  2. danh từ

    vận chuyển hành khách; xe khách liên tỉnh

    • Bến xe khách cách đây rất xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.