货盘

货盘
huòpán
hoá bàn

pallet hàng hóa; tấm kê hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pallet hàng hóa; tấm kê hàng

    • Cái pallet này có thể chứa được bao nhiêu đồ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
  • hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH

Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.