货值

货值
huòzhí
hoá trị

giá trị hàng hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị hàng hóa

    • Giá trị lô hàng này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
  • hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH

Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.