败血症

败血症
bàixuèzhèng
bại huyết chứng

nhiễm khuẩn huyết; bại huyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiễm khuẩn huyết; bại huyết

    • Anh ấy bị nhiễm trùng máu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(tiền bạc, của cải)BỘ
  • phác(tay cầm gậy đánh)HỘI Ý

Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.