Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
/
败血症
败血症
bại huyết chứng
nhiễm khuẩn huyết; bại huyết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhiễm khuẩn huyết; bại huyết
- 。
Anh ấy bị nhiễm trùng máu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ败血症
Phồn thể敗血症
bại huyết chứng
nhiễm khuẩn huyết; bại huyết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhiễm khuẩn huyết; bại huyết
- 。
Anh ấy bị nhiễm trùng máu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.