Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
/
败兴
败兴
bại hứng
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
- 。
Anh ấy trở về trong thất vọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
败兴
Phồn thể敗興
bại hứng
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
- 。
Anh ấy trở về trong thất vọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.