/
贤妻
贤妻
hiền thê
người vợ hiền đức; vợ hiền
2 nghĩa#49447
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người vợ hiền đức; vợ hiền
- 。
Cô ấy là một người vợ hiền.
- 貳名danh từ
người vợ hiền; hiền thê
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贤妻
Phồn thể賢妻
hiền thê
người vợ hiền đức; vợ hiền
2 nghĩa#49447
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người vợ hiền đức; vợ hiền
- 。
Cô ấy là một người vợ hiền.
- 貳名danh từ
người vợ hiền; hiền thê
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.