/
贤劳
贤劳
hiền lao
siêng năng; cần mẫn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
siêng năng; cần mẫn
- 。
Cô ấy là một người vợ cần mẫn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
siêng năng; cần mẫn
siêng năng; cần mẫn
Cô ấy là một người vợ cần mẫn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.