财阀

财阀
cái
tài phiệt

tài phiệt; tập đoàn tài chính quyền lực

1 nghĩa#45834
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài phiệt; tập đoàn tài chính quyền lực

    • Ông ấy là một tài phiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.