财源滚滚

财源滚滚
cáiyuángǔngǔn
tài nguyên cổn cổn

tiền bạc cuồn cuộn đổ về [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tiền bạc cuồn cuộn đổ về [thành ngữ]

    • Chúc bạn tiền vào như nước!

  2. tính từ

    tiền bạc cuồn cuộn; tiền vào như nước [thành ngữ]

  3. danh từ

    tiền bạc cuồn cuộn; của cải đổ vào như nước [thành ngữ]

    • Chúc bạn tiền vào như nước!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.