Tới nội dung chính

财政部

财政部
Cáizhèngbù
tài chính bộ

Bộ Tài Chính

1 nghĩa#19501
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Bộ Tài Chính

    • 。

      Bộ Tài chính đã ban hành chính sách mới.

财
cái
tài
BỘ THỦ⾙
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu