财政部

财政部
Cáizhèng
tài chính bộ

Bộ Tài Chính

1 nghĩa#19501
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ Tài Chính

    • Bộ Tài chính đã ban hành chính sách mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.