财报

财报
cáibào
tài báo

báo cáo tài chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo cáo tài chính

    • Tôi cần một bản báo cáo tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.