/
财帛
财帛
tài bạch
của cải; tài sản
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
của cải; tài sản
- 。
Tiền tài làm lay động lòng người.
- 貳名danh từ
money
- 。
Tiền bạc là vật ngoài thân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
财帛
Phồn thể財帛
tài bạch
của cải; tài sản
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
của cải; tài sản
- 。
Tiền tài làm lay động lòng người.
- 貳名danh từ
money
- 。
Tiền bạc là vật ngoài thân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.