/
财势
财势
tài thế
của cải và quyền thế; tài lực và thế lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
của cải và quyền thế; tài lực và thế lực
- 。
Anh ấy có tài sản và thế lực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
财势
Phồn thể財勢
tài thế
của cải và quyền thế; tài lực và thế lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
của cải và quyền thế; tài lực và thế lực
- 。
Anh ấy có tài sản và thế lực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.