Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
/
财会
财会
tài cối
tài chính và kế toán
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài chính và kế toán
- 。
Anh ấy làm công việc tài chính kế toán ở một công ty lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ财会
Phồn thể財會
tài cối
tài chính và kế toán
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài chính và kế toán
- 。
Anh ấy làm công việc tài chính kế toán ở một công ty lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.