贝斯手

贝斯手
bèishǒu
bối tư thủ

người chơi bass; tay bass

1 nghĩa#38688
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người chơi bass; tay bass

    • Anh ấy là một tay chơi bass.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.