贝壳

贝壳
bèi
bối xác

vỏ sò; vỏ ốc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12225
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ sò; vỏ ốc

    软体动物外面的硬壳ruǎntǐ dòngwù wàimiàn de yìngké

    • Tôi thích sưu tập vỏ sò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.