贝克

贝克
bèi
bối khắc

Bối Khắc (họ Baker hoặc Becker)

2 nghĩa#4502
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bối Khắc (họ Baker hoặc Becker)

    西方人的一种姓氏xīfāng rén de yī zhǒng xìngshì

    • Baker là bạn của tôi.

  2. danh từ

    becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq)

    测量放射性强度的国际单位cèliàng fàngshè xìng qiángdù de guójiì dānwèi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.