/
贝丘
贝丘
bối khâu
gò vỏ sò (di chỉ khảo cổ chứa vỏ sò tích tụ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gò vỏ sò (di chỉ khảo cổ chứa vỏ sò tích tụ)
- 。
Gò vỏ sò này là di tích của người cổ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贝丘
Phồn thể貝丘
bối khâu
gò vỏ sò (di chỉ khảo cổ chứa vỏ sò tích tụ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gò vỏ sò (di chỉ khảo cổ chứa vỏ sò tích tụ)
- 。
Gò vỏ sò này là di tích của người cổ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.