貌合心离

貌合心离
màoxīn
mạo hợp tâm ly

bằng mặt không bằng lòng; ngoài hợp trong ly [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bằng mặt không bằng lòng; ngoài hợp trong ly [thành ngữ](kế thừa)

    • Vợ chồng họ chỉ là bằng mặt không bằng lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.