Tới nội dung chính

豻

豻
àn
ngạn
⾘bộ trĩ · 10 nét

tù; nhà tù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tù; nhà tù

豻
àn
ngạn
BỘ THỦ⾘
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu