Tới nội dung chính

豹

豹
bào
báo
⾘bộ trĩ · 10 nét

con báo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17308
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con báo

    • 。

      Con báo chạy rất nhanh.

  2. 貳名danh từ

    con báo hoa (Panthera pardus)

豹
bào
báo
BỘ THỦ⾘
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu