Tới nội dung chính

豺

豺
chái
sài
⾘bộ trĩ · 10 nét

chó sói đỏ; chó rừng (Cuon alpinus)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chó sói đỏ; chó rừng (Cuon alpinus)

    • 。

      Chó sói là một loài động vật hung dữ.

  2. 貳名danh từ

    chó sói đỏ; thú dữ tham tàn (Cuon alpinus)

  3. 參名danh từ

    chó sói lửa (Cuon alpinus)

    • 。

      Chó sói là một loại chó hoang.

  4. 肆名danh từ

    chó rừng jackal; hồ lang

    • 。

      Chó rừng là một loại chó hoang.

豺
chái
sài
BỘ THỦ⾘
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu