Tới nội dung chính

皃

皃
mào
mạo
⽩bộ bạch · 7 nét

diện mạo; vẻ ngoài; hình dạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    diện mạo; vẻ ngoài; hình dạng(kế thừa)

    • 。

      Dung mạo của cô ấy rất đẹp.

皃
mào
mạo
BỘ THỦ⽩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu