豪华型

豪华型
háohuáxíng
hào hoa hình

kiểu sang trọng; mẫu cao cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu sang trọng; mẫu cao cấp

    • Đây là một chiếc xe hơi hạng sang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.