象牙海岸

象牙海岸
XiàngHǎiàn
tượng nha hải ngạn

Bờ Biển Ngà; Côte d'Ivoire

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bờ Biển Ngà; Côte d'Ivoire

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.