谢绝

谢绝
xièjué
tạ tuyệt

từ chối lịch sự; khéo léo từ chối

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21220
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    từ chối lịch sự; khéo léo từ chối

    • Xin vui lòng từ chối hút thuốc.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.