谢恩

谢恩
xièēn
tạ ân

tạ ơn (đặc biệt với vua hay quan cấp trên)

1 nghĩa#22861
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạ ơn (đặc biệt với vua hay quan cấp trên)

    • Anh ấy tạ ơn hoàng đế.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.