实话

实话
shíhuà
thực thoại

lời thật; sự thật

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3960
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời thật; sự thật

    真实的话;没有假的内容zhēnshí de huà; méiyǒu jiǎ de nèiróng

    • Xin hãy nói sự thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.