Tới nội dung chính

调试

调试
tiáoshì
điều thí

gỡ lỗi; điều chỉnh thử nghiệm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#48391
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gỡ lỗi; điều chỉnh thử nghiệm

    • 。

      Tôi đang gỡ lỗi chương trình.

  2. 貳动động từ

    gỡ lỗi; chỉnh thử; điều chỉnh thử nghiệm

    • 。

      Chúng tôi cần điều chỉnh hệ thống này.

  3. 參动động từ

    gỡ lỗi; điều chỉnh thử nghiệm

    • 。

      Anh ấy đang gỡ lỗi phần mềm.

调
diào
điều
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu